Cost of capital

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Kinh tế học, Tài chính):
    • Chi phí về vốn, giá sử dụng vốn: tỷ suất lợi nhuận tối thiểu một công ty hoặc dự án phải đạt được để tạo ra giá trị. phản ánh chi phí cơ hội của việc sử dụng vốn cho một mục đích cụ thể so với các cơ hội đầu khác cùng mức độ rủi ro.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A company must earn a return higher than its cost of capital to create value for shareholders. (Một công ty phải kiếm được tỷ suất lợi nhuận cao hơn chi phí vốn của mình để tạo ra giá trị cho các cổ đông.)
    • The high cost of capital makes this infrastructure project less attractive. (Chi phí vốn cao khiến dự án cơ sở hạ tầng này kém hấp dẫn hơn.)
    • Calculating the weighted average cost of capital (WACC) is a key step in financial analysis. (Tính toán chi phí vốn bình quân gia quyền một bước quan trọng trong phân tích tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To calculate the cost of capital": tính toán chi phí vốn.

    • The finance team is working to calculate the project's cost of capital accurately. (Nhóm tài chính đang làm việc để tính toán chính xác chi phí vốn của dự án.)
  • "To be sensitive to changes in the cost of capital": nhạy cảm với sự thay đổi của chi phí vốn.

    • Long-term investments are particularly sensitive to changes in the cost of capital. (Các khoản đầu dài hạn đặc biệt nhạy cảm với sự thay đổi của chi phí vốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Weighted Average Cost of Capital (WACC) (n): Chi phí vốn bình quân gia quyền. một phép tính cụ thể, phổ biến, lấy trung bình chi phí của các nguồn vốn khác nhau (như vốn chủ sở hữu nợ) theo tỷ trọng của chúng trong cấu vốn.
  • Marginal Cost of Capital (n): Chi phí vốn cận biên. chi phí để huy động thêm một đơn vị vốn mới.
Từ đồng nghĩa
  • Required rate of return: Tỷ suất lợi nhuận yêu cầu (trong ngữ cảnh đầu ).
  • Hurdle rate: Tỷ suất ngưỡng, tỷ suất hoàn vốn tối thiểu chấp nhận được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho cụm danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho cụm danh từ chuyên ngành này)

Noun
  1. chi phí về vốn
  2. giá sử dụng vốn